Chi Dan
Chi Dan歌曲,共6首。包含《Tình Về Nơi Đâu (Gameshow Sao Là Sao Version)》、《Lời Cuối Anh Viết (Dòng Thư Cuối)》、《Áo Cưới》、《Gia Vo Nhung Anh Yeu Em》、《Biet Khong Em》、《Anh ...
🎵 歌曲歌词
Tình Về Nơi Đâu (Gameshow Sao Là Sao Version)
📝 歌词预览
"Ɓâng ƙhuâng trong đêm thật dài Ở nơi niềm νui đã xa Ţình mình như đang νô νọng ʗho ta thao thức đêm dài Đưa nhau qua cơn mộng ƅuồn Màn đêm càng thêm ...
Lời Cuối Anh Viết (Dòng Thư Cuối)
📝 歌词预览
Khi em nhìn dòng chữ này có lẽ anh không còn đây Anh đi về nơi rất xa để quên chuyện tình hai ta Hôm qua anh đã quá khờ và giờ đây anh không còn ngây ...
Áo Cưới
📝 歌词预览
Yêu em em cho tôi đơn côi Yêu em sao em lại vội vã Em đi mang theo ngàn câu thế hứa lúc xưa còn nồng nàn Ai yêu em hơn tôi tại ai vì ai ai ai hơi ngườ...
Gia Vo Nhung Anh Yeu Em
📝 歌词预览
Sáng tác : Chi Dân Singer : Chi Dân Hôm nay, anh sẽ nói những điều Vì sao bao lâu nay anh quá khó hiểu Vì sao anh không vui khi nhìn thấy em Đang kề ...
Biet Khong Em
📝 歌词预览
Bài Hát: Biết Không Em Ca Sĩ: Chi Dân Từ lâu em đã biết Anh luôn cần em Và em cũng đã biết Anh yêu em nhiều Biết trong lòng chỉ có em Và em luôn biết ...
Anh Không Sao Đâu (Live At Chi Dân)
📝 歌词预览
"Bài hát: Anh Không Sao Đâu - Chi Dân Có sao đâu anh cũng thấy buồn nhưng chẳng lâu Dẫu nơi đâu anh vẫn chạy đến để ôm chặt em Hạnh phúc cho ai là do...
🎲 随机推荐
火 (Live)
📝 歌词预览
监:吴浩康 泥沙中的蚁 辛苦推一粒米 斗志却未停滞 秃鹰於旱灾 强壮出世 飞得壮丽 存心中的火种 如若猛风扑到 烧得更凶 如不景的市况 还有半打听众 仍然感动 黑暗的宇宙 星更光 愿能做明星一颗 未能像咸鱼安躺 找个新舞台 可唱歌 未能让人欢呼我 亦曾自娱开心过 让我以声音喷火 燃亮空虚的...
变化
📝 歌词预览
我们还在继续着 努力改变着这一切 紧张气氛持续着 你我之间的快乐 别让一切太啰嗦 这不是我们想要的 别让希望继续再枯萎 多么希望这一切 像风一样的消失掉 打开心里的这扇窗 需要呼吸一下新空气 别让一切太啰嗦 这不是我们想要的 别让希望继续再枯萎 别让一切太啰嗦 这不是我们想要的 别让希望继续再枯萎
願い
📝 歌词预览
悲しまないで もう過ぎたこと 何も悪いことなんてないよ 忘れておくれ もう終わったこと 誰も君を責めたりしないよ 僕はもう苦しみの外 穏やかなところにいる どうか幸せに せめて健やかに それだけが僕の最後の願い だから泣かないで 今は今のため 僕なら一人で大丈夫だよ 悲しまないで もう過ぎたこと 誰...
Cosmetic Citizen
📝 歌词预览
Three blind beggars, how they run Picking up girls and books and guns Three blind, three blind Six (sick) citizens, how they click Burning our words w...
There Was A Time [Live (1969/Bell Auditorium, Augusta, GA)]
📝 歌词预览
献给那些受了伤的狼人 Broken glass and cigarettes, writing on the wall. it was a bargain for the summer, and I thought I had it all. I was the one who gave you ...
I Left My Heart In San Francisco (Single Version)
📝 歌词预览
The loveliness of Paris Seems someshow sadly gay The glory that was Rome Is of another day I've been terribly alone And forgotten in...
The Field
📝 歌词预览
Every step I take, takes me farther from you Every move I make reminds me that I'll always love you Since you were a child we've built our lives aroun...
Hot Right Now (Radio Edit)
📝 歌词预览
Got your hands up cause you think you've got it Going crazy, we're not even started Eh oh eh oh eh eh, eh oh eh oh oooh It's so funny that you thin...
Monster
📝 歌词预览
Intro They made a monster out of me They put a shot in my back They did me to the count of three They set the hounds on my tracks They made a demon ou...
Grenzlinie
📝 歌词预览
歌:Cyua Der Himmel wird in zwei schöne Farben klar geteilt Ein Mädchen blickte zu zwei Himmel hinauf Eine Grenze wird zwischen den Himmeln gezeichnet ...
我多想
📝 歌词预览
雨水打在列车的玻璃窗 模糊了影子和电线杆 不知不觉过了多少个站 你道别的身影还在我心上 星星把夜空和回忆点亮 仿佛看见你睡得安详 一梦过去车换了多少趟 多少岁月仓皇 我多想 下次醒来在儿时的村庄 朦胧中听见你的话语 睁开眼有你的脸庞 你是否 已绽放在前路的山岗 等待我春天来探访 让你亲吻过的额头沾满...
Ah! Ca ira
📝 歌词预览
Ah ! ça ira, ça ira, ça ira! Le peuple en ce jour sans cesse répète Ah ! ça ira, ça ira, ça ira! Malgré les mutins, tout réussira Nos ennemis confus e...
Kiss Me
📝 歌词预览
Settle down with me Cover me up, cuddle me in Lie down with me And hold me in your arms And your heart's against my chest Your lips pressed to my...
Memory(Prod. Beatowski)
📝 歌词预览
熟悉 的画面浮现在眼前 搭配着beat 搭配着flow Welcome to my zone 他关上宿舍门离开了学校打算在新的环境里面不断试探 在作出抉择那一晚没有睡觉 只想在这 段过程中不留下遗憾 也包括 新的朋友 新的社交圈 新的测试 不用再交卷 只不过把分数换成 了beat 怎么选 flow...
怎么唱情歌
📝 歌词预览
莫文蔚的 阴雨天呢 我唱这歌你是否心疼 陈绮贞的 太聪明呢 十年我们情人变陌生 爱 剩下心酸 热情总会变冷淡 没有人能 找得到答案 海 变的苦涩 灼伤一片温柔 平静以后 能否看见港口 怎么唱情歌 我们唱到眼睛都红了 怎么我哭了 因为懂得寂寞了 怎么唱情歌 笑着唱完 也许就好了 至少我记得 那些美好的...
1111
📝 歌词预览
branie why u so mad? (梁倩茹你为什么这么生气?) 酒熏红你的脸 我对你的爱这一次不再搁浅 u hella hella bad (你太坏了) 当你每次出现 我的心像被高压电线触了电 i like the way u lift on your hair (我痴迷于你撩头发的样子) ...